- Hình sản phẩm
- Giá / Khuyến mãi
- Thông số
- Mô tả sản phẩm
- Đánh giá
-
Hình sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Thông tin sản phẩm
-
Đánh giá sản phẩm
- Lọc thô 5 micron kết hợp xử lý hóa học
- Carbon Block + sợi Aqualen độc quyền
- Khử Clo, mùi khó chịu, cải thiện vị nước
- Hấp phụ kim loại nặng (Pb, Cu, Hg…)
- Ion bạc ức chế vi khuẩn bên trong lõi
- Giảm tải cho lõi tinh/màng RO phía sau
- Duy trì lưu lượng ổn định, ít sụt áp
- Thiết kế thay nhanh, chống rò rỉ
Lõi Tiền Lọc Aquaphor K3 | Lõi Thô PP5 + Than Nén
- Loại: Lõi Lọc
- Hãng: Aquaphor
- So sánh
- So sánh
Giá ưu đãi
- Lọc thô 5 micron kết hợp xử lý hóa học
- Carbon Block + sợi Aqualen độc quyền
- Khử Clo, mùi khó chịu, cải thiện vị nước
- Hấp phụ kim loại nặng (Pb, Cu, Hg…)
- Ion bạc ức chế vi khuẩn bên trong lõi
- Giảm tải cho lõi tinh/màng RO phía sau
- Duy trì lưu lượng ổn định, ít sụt áp
- Thiết kế thay nhanh, chống rò rỉ
- Cùng Loại
- Cùng giá
Tổng quan
| Mã sản phẩm | Aquaphor K3 |
| Thương hiệu | Aquaphor |
| Loại lõi | Lõi lọc thô nâng cao 5 micron (Carbon Block + Aqualen) |
| Sử dụng cho máy lọc nước | Máy lọc nước Aquaphor dòng để gầm như Crystal, Morion |
| Thứ tự lõi lọc | Lõi số 1 (có thể thay thế K5 trong hệ thống) |
| Thời gian thay lõi |
6 – 12 tháng (tùy chất lượng nguồn nước) |
| Xuất xứ |
Châu Âu (EU) |
Cấu tạo & Đặc điểm
| Vật liệu, cấu tạo |
Sợi lọc cơ học 5 micron Than hoạt tính gáo dừa dạng Carbon Block nén khối Sợi trao đổi ion Aqualen độc quyền Module liền khối Quick-Change |
| Công dụng |
Loại bỏ cặn bẩn cơ học >5 micron (bùn đất, cát, rỉ sét…) Khử Clo dư, mùi khó chịu trong nước máy Hấp phụ kim loại nặng (Pb, Cu, Hg…) Xử lý hợp chất hữu cơ hòa tan Giảm tải cho lõi lọc tinh và màng RO phía sau |
| Lưu lượng lọc tối đa | Đang cập nhật |
| Kích thước lọc | 5 micron (0.005 mm) |
| Áp suất hoạt động | Hoạt động ổn định với áp lực nước sinh hoạt tiêu chuẩn |
| Tiện ích & Công nghệ |
Lọc cơ học + hấp phụ hóa học trong cùng một lõi Công nghệ Aqualen tăng khả năng xử lý kim loại nặng Carbon Block nén chặt, hạn chế “dòng chảy tắt” Duy trì lưu lượng ổn định, ít sụt áp Thiết kế Click & Turn – thay lõi nhanh, không cần dụng cụ Thay mới cả module, hạn chế rò rỉ và tái nhiễm khuẩn Vật liệu đạt chuẩn an toàn NSF/ANSI |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt các tiêu chuẩn an toàn vật liệu dùng trong lọc nước sinh hoạt (NSF/ANSI) |
| Khối lượng | ~ 300 g (module liền khối) |
| Kích thước | Đang cập nhật |
Đánh giá
Trong hệ thống lọc nước của Aquaphor, lõi Aquaphor K3 được xem là một tùy chọn nâng cấp linh hoạt, có thể thay thế hoặc kết hợp với các lõi lọc tiền xử lý truyền thống. Trên các dòng máy như Crystal, lõi K3 thường được sử dụng ở vị trí đầu tiên của hệ thống, đặc biệt trong điều kiện nguồn nước máy thành phố có chất lượng tương đối ổn định.

Công nghệ tổng quan lõi Aquaphor K3
Trong hệ thống lõi lọc của Aquaphor, mỗi lõi được thiết kế với một vai trò rõ ràng nhằm tối ưu hiệu suất tổng thể của toàn bộ máy. Nếu lõi Aquaphor K2 đảm nhiệm vai trò lọc tinh sơ cấp với kích thước lọc 3 micron, thì K3 được định vị là lõi lọc thô nâng cao (5 micron), đồng thời đã tích hợp khả năng xử lý hóa học ngay từ bước đầu tiên của quá trình lọc.
Cách tiếp cận này cho phép hệ thống vừa loại bỏ cặn bẩn vật lý sớm, vừa giảm tải đáng kể cho các lõi phía sau, trong khi vẫn duy trì lưu lượng nước ổn định – yếu tố quan trọng đối với các máy lọc nước để gầm hoặc hệ thống không sử dụng bơm tăng áp.
Kết hợp lọc cơ học và hấp phụ hóa học
Tương tự các lõi lọc cao cấp khác của Aquaphor, lõi K3 được thiết kế theo dạng module liền khối với cấu trúc vật liệu đa lớp. Thay vì chỉ đóng vai trò như một lõi lọc cơ học đơn thuần, K3 kết hợp đồng thời nhiều cơ chế xử lý nước trong cùng một lõi.
Sợi Aqualen độc quyền
Aqualen là vật liệu trao đổi ion độc quyền của Aquaphor, được tạo thành từ các sợi polymer có cấu trúc mạng đặc biệt. Trong lõi K3, Aqualen đóng vai trò quan trọng trong việc hấp phụ chọn lọc các kim loại nặng hòa tan trong nước như chì (Pb), đồng (Cu) và thủy ngân (Hg).
Nhờ cơ chế trao đổi ion chủ động, khả năng xử lý kim loại nặng của K3 không phụ thuộc hoàn toàn vào thời gian tiếp xúc như than hoạt tính thông thường, giúp hiệu quả lọc ổn định ngay cả khi lưu lượng nước thay đổi.
Than hoạt tính gáo dừa nén khối (Carbon Block)
Lõi K3 sử dụng than hoạt tính từ gáo dừa, được nghiền mịn và nén thành khối Carbon Block có mật độ cao. Lớp vật liệu này đảm nhiệm vai trò hấp phụ hóa học, giúp loại bỏ clo dư, mùi khó chịu và các hợp chất hữu cơ hòa tan (VOC) tồn dư trong nước máy.
Việc sử dụng than nén khối thay vì than dạng hạt giúp tăng diện tích tiếp xúc với nước, đồng thời hạn chế hiện tượng rửa trôi than và suy giảm hiệu suất theo thời gian.

Ion bạc khử khuẩn triệt đẻ
Ion bạc (Silver) được tích hợp trực tiếp trong mạng lưới sợi lọc của lõi K3. Thành phần này không có mục tiêu khử khuẩn trong nước đầu ra, mà tập trung ức chế sự phát triển của vi sinh vật bên trong lõi lọc trong suốt vòng đời sử dụng.
Nhờ đó, nguy cơ hình thành màng sinh học, phát sinh vi khuẩn hoặc tái nhiễm khuẩn từ bên trong lõi được kiểm soát ngay từ giai đoạn đầu của hệ thống lọc.
Vai trò của lõi K3 trong hệ thống lọc Aquaphor
Điểm khác biệt lớn nhất của Aquaphor K3 là khả năng thực hiện đồng thời hai chức năng trong một lõi lọc:
Lọc cơ học 5 micron
Lõi K3 giữ lại các tạp chất vật lý như cát, bùn, rỉ sét và hạt lơ lửng tương tự lõi lọc thô K5. Kích thước lọc 5 micron giúp lõi có khả năng chịu tải tốt, ít bị tắc nghẽn khi nguồn nước có nhiều cặn.
Lọc hóa học sơ bộ
Khác với lõi K5 chỉ xử lý cơ học, lõi K3 bắt đầu khử Clo, mùi vị và kim loại nặng ngay từ bước đầu tiên. Điều này giúp giảm tải đáng kể cho các lõi lọc phía sau, đặc biệt là lõi lọc tinh và màng siêu lọc.
Trong các bộ lọc như Crystal H hoặc Crystal Solo, việc sử dụng K3 ở vị trí đầu giúp hệ thống gọn nhẹ hơn mà vẫn đảm bảo nước được xử lý hóa học sớm.
Thiết kế Quick-Change (thay nhanh)
Trong các hệ thống lọc nước gia dụng hiện đại của Aquaphor, thiết kế thay nhanh Quick-Change không đơn thuần là một tiện ích bổ sung mà là một định hướng thiết kế tập trung vào trải nghiệm người dùng. Với lõi Aquaphor K3, việc bảo trì máy lọc nước được đơn giản hóa tối đa, giúp người dùng gia đình có thể tự thao tác dễ dàng, an toàn và sạch sẽ.
1. Thao tác "Nhấn & Xoay" trong 30 giây
Với các loại máy lọc thông thường, bạn cần dùng tay vặn cốc lọc (đôi khi rất chặt), chuẩn bị chậu hứng nước và tháo lắp các gioăng cao su dễ bị nhầm lẫn. Với lõi K3:
Bước 1: Nhấn nút chốt trên đầu máy.
Bước 2: Xoay nhẹ lõi cũ ra.
Bước 3: Đẩy lõi mới vào và xoay ngược lại đến khi nghe tiếng "Cạch".
Kết quả: Không cần kìm, không cần mỏ lết, không cần chuyên gia kỹ thuật.
2. Chống rò rỉ tuyệt đối (Leak-Proof)
Rò rỉ nước là một trong những rủi ro lớn nhất đối với máy lọc nước lắp dưới gầm tủ bếp. Với lõi K3, nguy cơ này được giảm thiểu đáng kể nhờ thiết kế module đúc kín từ nhà máy.
Khớp nối giữa lõi và cụm lọc được gia công chính xác đến từng milimet, loại bỏ 100% rủi ro do lắp lệch gioăng hay vặn cốc không chặt – những lỗi phổ biến nhất gây rò rỉ ở máy lọc truyền thống.

3. Vệ sinh an toàn thực phẩm
Một ưu điểm quan trọng của thiết kế Quick-Change là mức độ an toàn vệ sinh khi bảo trì. Trong quá trình thay lõi K3, người dùng chỉ tiếp xúc với phần vỏ nhựa bên ngoài, không chạm trực tiếp vào vật liệu lọc.
Đặc biệt, việc thay thế toàn bộ module bao gồm cả vỏ nhựa giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tồn dư vi khuẩn, nấm mốc hoặc màng sinh học bám trên cốc lọc cũ. Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với các hệ thống chỉ thay vật liệu lọc bên trong và tiếp tục sử dụng cốc lọc đã qua thời gian dài vận hành.
4. Tiết kiệm không gian để gầm
Nhờ thiết kế Module thuôn dài và tích hợp "vỏ là lõi", hệ thống Aquaphor sử dụng lõi K3 cực kỳ gọn gàng. Bạn có thể tận dụng không gian dưới chậu rửa để đựng thêm xoong nồi hoặc thùng rác mà không bị vướng víu bởi hệ thống dây nhợ phức tạp.
Nên chọn lõi Aquaphor K5 hay K3 cho vị trí lõi số 1?
Trong hệ thống lọc nước của Aquaphor, đặc biệt là các dòng để gầm như Crystal, việc lựa chọn lõi lọc cho vị trí số 1 (lõi tiền lọc) có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và chi phí bảo trì lâu dài.
Mặc dù cả lõi Aquaphor K5 và K3 đều có kích thước lọc danh định 5 micron, nhưng hai lõi này được thiết kế cho những mục đích sử dụng khác nhau, phù hợp với các điều kiện nguồn nước khác nhau.
Bảng so sánh nhanh lõi Aquaphor K3 với K5 và K2
Tiêu chí | K5 | K3 | K2 |
|---|---|---|---|
Vật liệu | PP (bông nén) | Carbon Block + Aqualen | Carbon Block + Aqualen |
Kích thước lọc | 5 micron | 5 micron | 3 micron |
Khử hóa chất | Không | Có | Có (mạnh hơn) |
Vai trò chính | Lọc cơ học | Lọc thô + khử độc | Lọc tinh + khử độc chuyên sâu |
Vị trí lắp | Lõi số 1 | Lõi số 1 | Sau lõi thô |
Khi nào nên chọn lõi Aquaphor K3?
Người dùng nên cân nhắc sử dụng lõi K3 trong các trường hợp sau:
- Nước máy rất sạch: Nước nhà bạn là nước máy chung cư mới, đã qua bể lắng tốt, hầu như không có cặn đen/bùn.
- Mùi Clo quá nồng: Bạn muốn khử mùi hôi và hóa chất ngay lập tức khi nước vừa vào máy để đảm bảo các lõi sau đạt hiệu suất cao nhất.
- Máy nhỏ gọn (Crystal Solo): Khi máy chỉ có 1 hoặc 2 vị trí lắp lõi, K3 là lựa chọn "tất cả trong một" tối ưu nhất.
- Muốn nước đầu ra ngon hơn: Việc xử lý hóa chất qua 2 tầng (K3 sau đó đến K2) sẽ giúp vị nước tinh khiết và ngọt hơn rõ rệt
*Lưu ý khi sử dụng
Sau khi thay lõi K3 mới, cần xả nước khoảng 10 – 15 phút để loại bỏ bụi than hoạt tính và ổn định vật liệu lọc trước khi sử dụng cho mục đích uống trực tiếp.
Trong các hệ thống nhỏ gọn như dòng Crystal để gầm, Aquaphor K3 đặc biệt phát huy giá trị khi không gian lắp đặt hạn chế nhưng vẫn cần khả năng khử clo, kim loại nặng và mùi vị sớm. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, việc lựa chọn K3 hay K5 ở vị trí lõi số 1 vẫn nên dựa trên đặc tính nguồn nước thực tế.
Tổng quan
| Mã sản phẩm | Aquaphor K3 |
| Thương hiệu | Aquaphor |
| Loại lõi | Lõi lọc thô nâng cao 5 micron (Carbon Block + Aqualen) |
| Sử dụng cho máy lọc nước | Máy lọc nước Aquaphor dòng để gầm như Crystal, Morion |
| Thứ tự lõi lọc | Lõi số 1 (có thể thay thế K5 trong hệ thống) |
| Thời gian thay lõi |
6 – 12 tháng (tùy chất lượng nguồn nước) |
| Xuất xứ |
Châu Âu (EU) |
Cấu tạo & Đặc điểm
| Vật liệu, cấu tạo |
Sợi lọc cơ học 5 micron Than hoạt tính gáo dừa dạng Carbon Block nén khối Sợi trao đổi ion Aqualen độc quyền Module liền khối Quick-Change |
| Công dụng |
Loại bỏ cặn bẩn cơ học >5 micron (bùn đất, cát, rỉ sét…) Khử Clo dư, mùi khó chịu trong nước máy Hấp phụ kim loại nặng (Pb, Cu, Hg…) Xử lý hợp chất hữu cơ hòa tan Giảm tải cho lõi lọc tinh và màng RO phía sau |
| Lưu lượng lọc tối đa | Đang cập nhật |
| Kích thước lọc | 5 micron (0.005 mm) |
| Áp suất hoạt động | Hoạt động ổn định với áp lực nước sinh hoạt tiêu chuẩn |
| Tiện ích & Công nghệ |
Lọc cơ học + hấp phụ hóa học trong cùng một lõi Công nghệ Aqualen tăng khả năng xử lý kim loại nặng Carbon Block nén chặt, hạn chế “dòng chảy tắt” Duy trì lưu lượng ổn định, ít sụt áp Thiết kế Click & Turn – thay lõi nhanh, không cần dụng cụ Thay mới cả module, hạn chế rò rỉ và tái nhiễm khuẩn Vật liệu đạt chuẩn an toàn NSF/ANSI |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt các tiêu chuẩn an toàn vật liệu dùng trong lọc nước sinh hoạt (NSF/ANSI) |
| Khối lượng | ~ 300 g (module liền khối) |
| Kích thước | Đang cập nhật |
Hiện tại chưa có videos
Chúng tôi đang cập nhật trong thời gian sớm nhất.