- Hình sản phẩm
- Giá / Khuyến mãi
- Thông số
- Mô tả sản phẩm
- Đánh giá
-
Hình sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Thông tin sản phẩm
-
Đánh giá sản phẩm
- Than hoạt tính khối nén (Carbon Block)
- Thường nằm vị trí đầu trong hệ thống
- Lọc cặn + hóa chất hiệu quả hơn lõi PP
- Lọc cơ học ~5 µm: giữ cặn bẩn, rỉ sét,...
- Khử Clo dư và hóa chất hòa tan hiệu quả
- cải thiện chất lượng nước nguồn
- Lõi tiền xử lý bảo vệ lõi Aragon Bio phía sau
- Không dùng điện – không tạo nước thải
- Phù hợp Geyser TK5, TK6, TK7, TK8
- Tuổi thọ ~4.000 lít hoặc 12 tháng
Lõi Lọc Thô Geyser CTO (Than Nén) | Lõi Số 01 Dòng Geyser TK
- Loại: Lõi Lọc
- Hãng: Geyser
- So sánh
- So sánh
Giá ưu đãi
- Miễn phí lắp đặt, thay lõi tại khu vực TP. HCM cho đơn hàng từ 200.000đ
- Tặng gói kiểm tra & vệ sinh máy miễn phí khi thay lõi
- Giảm thêm 5% khi khách thay định kỳ tại KingWater
- Hỗ trợ chuyển hàng toàn quốc
- Mua số lượng lớn giá rẻ hơn, giá tốt cho các cửa hàng đại lý
- Than hoạt tính khối nén (Carbon Block)
- Thường nằm vị trí đầu trong hệ thống
- Lọc cặn + hóa chất hiệu quả hơn lõi PP
- Lọc cơ học ~5 µm: giữ cặn bẩn, rỉ sét,...
- Khử Clo dư và hóa chất hòa tan hiệu quả
- cải thiện chất lượng nước nguồn
- Lõi tiền xử lý bảo vệ lõi Aragon Bio phía sau
- Không dùng điện – không tạo nước thải
- Phù hợp Geyser TK5, TK6, TK7, TK8
- Tuổi thọ ~4.000 lít hoặc 12 tháng
- Cùng Loại
- Cùng giá
Tổng quan
| Mã sản phẩm | Geyser CTO (Carbon Block) |
| Thương hiệu | Geyser (Nga) |
| Loại lõi | Lõi lọc thô / lõi tiền xử lý (CTO – Chlorine, Taste, Odor) |
| Sử dụng cho máy lọc nước |
Các dòng máy Geyser TK (TK5, TK6, TK7, TK8) và hệ thống Geyser lắp ráp/phân phối tại Việt Nam |
| Thứ tự lõi lọc | Lõi số 01 (lõi đầu vào – tiền lọc) |
| Thời gian thay lõi |
~4.000 lít (tùy chất lượng nước đầu vào) ~12 tháng sử dụng |
| Xuất xứ |
Nga (nhập khẩu chính hãng Geyser) |
Cấu tạo & Đặc điểm
| Vật liệu, cấu tạo |
Than hoạt tính cao cấp dạng khối nén (Carbon Block – CTO) Cấu trúc nén chặt, đồng nhất Khả năng lọc cơ học cỡ ~5 micron Dạng cartridge tiêu chuẩn, chịu áp tốt |
| Công dụng |
Lọc cặn bẩn, bùn đất, rỉ sét, hạt lơ lửng (>5 µm) Khử Clo dư và Cloramin trong nước máy Hấp phụ hóa chất hòa tan và hợp chất hữu cơ (VOCs) Loại bỏ mùi, vị, màu lạ trong nước Bảo vệ và kéo dài tuổi thọ lõi Aragon Bio và các lõi tinh phía sau |
| Lưu lượng lọc tối đa | ~2,0 – 3,0 lít/phút (≈120 – 180 lít/giờ, tùy áp lực nước) |
| Kích thước lọc | Lọc cơ học + hấp phụ hóa học (than hoạt tính khối nén) |
| Áp suất hoạt động | Tối đa 6 bar |
| Tiện ích & Công nghệ |
Công nghệ Carbon Block nén khối hiệu suất cao Xử lý đồng thời cặn bẩn và hóa chất ngay từ đầu nguồn Không dùng điện – không tạo nước thải Ổn định dòng chảy, hạn chế tắc nghẽn sớm Hiệu quả hơn lõi PP thông thường Tương thích hoàn toàn hệ thống lọc Geyser TK |
| Tiêu chuẩn chất lượng |
Sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu. Đạt chứng nhận an toàn nước uống của Nga & EU. |
| Khối lượng | Đang cập nhật |
| Kích thước | Dạng cartridge tiêu chuẩn Geyser (≈ 10”) |
Đánh giá
Lõi lọc CTO (Chlorine, Taste, Odor) là lõi lọc than hoạt tính khối nén (Carbon Block). Thường được đặt ở vị trí lõi số 1 trong một số cấu hình của dòng máy Geyser TK, lõi CTO thực hiện cả hai chức năng: lọc cặn cơ học và hấp phụ hóa chất, đóng vai trò tiền xử lý quan trọng.
Cấu Tạo, Vật Liệu
Lõi CTO có thành phần chính là than hoạt tính (Activated Carbon) chất lượng cao, được nghiền mịn và nén chặt thành khối (Block) đồng nhất.
Lõi CTO có khả năng lọc cặn cơ học với kích thước lỗ lọc thường là 5 micromet, tương đương với lõi PP tiêu chuẩn.

Vai Trò Tiền Xử Lý Chính
Lõi CTO ở vị trí số 1 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các lõi lọc đắt tiền và hiệu suất cao phía sau (như Aragon Bio).
- Lọc cơ học (cấu trúc nén khối): Giữ lại cặn bẩn, rỉ sét và các hạt lơ lửng kích thước > 5 µm.
- Hấp phụ hóa học (than hoạt tính): Hấp phụ Clo, hóa chất và các tạp chất hòa tan trên bề mặt xốp của than hoạt tính.
| Chức năng | Chi tiết | Tác dụng |
| Loại bỏ Cặn bẩn | Lọc các tạp chất hữu hình, bùn đất, rỉ sét, cặn lơ lửng. | Giảm tải cho các lõi sau, tránh tắc nghẽn sớm. |
| Khử Clo dư | Hấp phụ triệt để Clo và các hợp chất Cloramin. | Bảo vệ lõi Aragon Bio: Clo có thể làm giảm tuổi thọ và hiệu suất của vật liệu polymer composite. |
| Khử Mùi, Vị, Màu | Loại bỏ các hợp chất hữu cơ (VOCs), phenol gây mùi, vị và màu lạ trong nước. | Cải thiện chất lượng cảm quan của nước nguồn. |
Ứng Dụng Tròng Dòng Máy Geyser TK
Geyser TK5
Geyser TK6
Geyser TK7
Geyser TK8

Trong các hệ thống Geyser TK, việc đặt lõi CTO ở vị trí đầu tiên cung cấp khả năng xử lý hóa học ngay từ đầu, tăng cường lọc hóa chất trước khi nước vào lõi Aragon. Tối ưu hơn so với việc dùng lõi PP (Polypropylene) thông thường chỉ xử lý cặn bẩn vật lý.
Ưu Điểm Vận Hành Của Geyser CTO
- Hấp phụ mạnh, hiệu quả cao với Clo và hợp chất hữu cơ
- Cải thiện mùi vị rõ rệt, dễ cảm nhận ngay khi sử dụng
- Không dùng điện – không nước thải, vận hành hoàn toàn nhờ áp lực nước tự nhiên
- Ổn định dòng chảy, hạn chế tắc nghẽn
- Bảo vệ lõi lọc phía sau, giảm chi phí bảo trì
- Dễ lắp đặt, dễ thay thế, phù hợp nhiều hệ máy Geyser
Tuổi thọ
Khoảng 4000 lít hoặc ~12 tháng, tùy model máy và chất lượng nguồn nước đầu vào.
Tổng quan
| Mã sản phẩm | Geyser CTO (Carbon Block) |
| Thương hiệu | Geyser (Nga) |
| Loại lõi | Lõi lọc thô / lõi tiền xử lý (CTO – Chlorine, Taste, Odor) |
| Sử dụng cho máy lọc nước |
Các dòng máy Geyser TK (TK5, TK6, TK7, TK8) và hệ thống Geyser lắp ráp/phân phối tại Việt Nam |
| Thứ tự lõi lọc | Lõi số 01 (lõi đầu vào – tiền lọc) |
| Thời gian thay lõi |
~4.000 lít (tùy chất lượng nước đầu vào) ~12 tháng sử dụng
|
| Xuất xứ |
Nga (nhập khẩu chính hãng Geyser) |
Cấu tạo & Đặc điểm
| Vật liệu, cấu tạo |
Than hoạt tính cao cấp dạng khối nén (Carbon Block – CTO) Cấu trúc nén chặt, đồng nhất Khả năng lọc cơ học cỡ ~5 micron Dạng cartridge tiêu chuẩn, chịu áp tốt
|
| Công dụng |
Lọc cặn bẩn, bùn đất, rỉ sét, hạt lơ lửng (>5 µm) Khử Clo dư và Cloramin trong nước máy Hấp phụ hóa chất hòa tan và hợp chất hữu cơ (VOCs) Loại bỏ mùi, vị, màu lạ trong nước Bảo vệ và kéo dài tuổi thọ lõi Aragon Bio và các lõi tinh phía sau
|
| Lưu lượng lọc tối đa | ~2,0 – 3,0 lít/phút (≈120 – 180 lít/giờ, tùy áp lực nước) |
| Kích thước lọc | Lọc cơ học + hấp phụ hóa học (than hoạt tính khối nén) |
| Áp suất hoạt động | Tối đa 6 bar |
| Tiện ích & Công nghệ |
Công nghệ Carbon Block nén khối hiệu suất cao Xử lý đồng thời cặn bẩn và hóa chất ngay từ đầu nguồn Không dùng điện – không tạo nước thải Ổn định dòng chảy, hạn chế tắc nghẽn sớm Hiệu quả hơn lõi PP thông thường Tương thích hoàn toàn hệ thống lọc Geyser TK
|
| Tiêu chuẩn chất lượng |
Sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu. Đạt chứng nhận an toàn nước uống của Nga & EU. |
| Khối lượng | Đang cập nhật |
| Kích thước | Dạng cartridge tiêu chuẩn Geyser (≈ 10”) |
Hiện tại chưa có videos
Chúng tôi đang cập nhật trong thời gian sớm nhất.