- Hình sản phẩm
- Giá / Khuyến mãi
- Thông số
- Mô tả sản phẩm
- Đánh giá
-
Hình sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Thông tin sản phẩm
-
Đánh giá sản phẩm
- Chuyên xử lý nước cứng – giảm Ca²⁺, Mg²⁺
- Công nghệ trao đổi ion làm mềm nước
- Hạn chế đóng cặn vôi trong ấm đun, nồi
- Bảo vệ lõi lọc tinh & màng RO, kéo dài tuổi thọ
- Thiết kế thay nhanh, kín khít, vệ sinh
- Hệ Aquaphor Crystal & tiền xử lý cho RO Morion
Lõi Tiền Lọc Aquaphor KH | Lọc Chuyên Nước Cứng
- Loại: Lõi Lọc
- Hãng: Aquaphor
- So sánh
- So sánh
Giá ưu đãi
- Chuyên xử lý nước cứng – giảm Ca²⁺, Mg²⁺
- Công nghệ trao đổi ion làm mềm nước
- Hạn chế đóng cặn vôi trong ấm đun, nồi
- Bảo vệ lõi lọc tinh & màng RO, kéo dài tuổi thọ
- Thiết kế thay nhanh, kín khít, vệ sinh
- Hệ Aquaphor Crystal & tiền xử lý cho RO Morion
- Cùng Loại
- Cùng giá
Tổng quan
| Mã sản phẩm | Aquaphor KH |
| Thương hiệu | Aquaphor |
| Loại lõi | Lõi làm mềm nước bằng hạt nhựa trao đổi ion (cation) |
| Sử dụng cho máy lọc nước | Máy lọc nước Aquaphor dòng để gầm như Crystal (Nano/UF) và Morion (RO) |
| Thứ tự lõi lọc | Lõi trung gian / tiền xử lý (lắp sau lõi lọc thô, trước lõi tinh hoặc màng RO) |
| Thời gian thay lõi |
3 – 6 tháng (tùy độ cứng nước và lưu lượng sử dụng) |
| Xuất xứ |
Châu Âu (EU) |
Cấu tạo & Đặc điểm
| Vật liệu, cấu tạo |
Hạt nhựa trao đổi ion cation chuyên xử lý Ca²⁺, Mg²⁺ Cấu trúc module đúc kín Chuẩn kết nối Quick-Change K-Series |
| Công dụng |
Giảm độ cứng của nước (làm mềm nước) Hạn chế đóng cặn đá vôi trong ấm đun, nồi, bình nóng lạnh Bảo vệ lõi carbon, lõi UF và màng RO khỏi kết tủa canxi Duy trì hiệu suất ổn định cho toàn hệ thống lọc Cải thiện cảm giác uống và chất lượng pha chế |
| Lưu lượng lọc tối đa | Đang cập nhật |
| Kích thước lọc |
Không |
| Áp suất hoạt động | Phù hợp áp lực nước sinh hoạt tiêu chuẩn |
| Tiện ích & Công nghệ |
Trao đổi ion (thay Ca²⁺/Mg²⁺ bằng Na⁺ ở mức an toàn) Công nghệ trao đổi ion kiểm soát độ cứng hiệu quả Giảm nguy cơ kết tủa đá vôi trong hệ thống Thiết kế Click & Turn – thay lõi nhanh, không cần dụng cụ Thay mới toàn bộ module, đảm bảo vệ sinh Phù hợp nâng cấp cho hệ Crystal khi phát sinh nước cứng Vật liệu đạt chuẩn an toàn NSF/ANSI |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt chuẩn NSF/ANSI về vật liệu dùng cho lọc nước uống |
| Khối lượng | ~ 300 g (module liền khối) |
| Kích thước | Đang cập nhật |
Đánh giá
Trong các hệ thống lọc nước gia đình, độ cứng của nước là một yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước sử dụng, hiệu quả nấu ăn và độ bền của thiết bị gia dụng. Trong hệ sinh thái lõi lọc của Aquaphor, ký hiệu H (Hardness) được dùng để chỉ các thành phần chuyên xử lý nước cứng. Lõi Aquaphor KH được phát triển nhằm giải quyết triệt để vấn đề này.

Vai trò của lõi KH trong hệ thống lọc Aquaphor
Khác với các lõi lọc cơ học hay lõi hấp phụ, lõi Aquaphor KH không tập trung vào việc loại bỏ cặn bẩn hoặc vi sinh vật mà đảm nhiệm một chức năng chuyên biệt: làm mềm nước trước khi nước đi vào các cấp lọc tinh hơn. Trong cấu trúc hệ thống Aquaphor, lõi KH thường được bố trí ở giai đoạn đầu hoặc trung gian.
Việc xử lý độ cứng ngay từ sớm giúp hạn chế nguy cơ đóng cặn trong các lõi phía sau, duy trì hiệu suất ổn định của lõi carbon và màng lọc tinh, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng nước đầu ra theo hướng bền vững và lâu dài.
Nguyên lý trao đổi ion trong lõi Aquaphor KH
Thành phần cốt lõi của lõi Aquaphor KH là các hạt nhựa trao đổi ion cation, được kiểm soát chặt chẽ về chất lượng và độ an toàn cho nước sinh hoạt. Các hạt nhựa này mang điện tích âm cố định, cho phép giữ lại các ion kim loại hóa trị cao như Ca²⁺ và Mg²⁺.
Khi nước đi qua lõi, các ion Canxi và Magie sẽ bị giữ lại trên bề mặt hạt nhựa, đồng thời các ion Natri (Na⁺) được giải phóng vào nước ở mức cho phép. Quá trình này không làm giảm đột ngột tổng lượng chất hòa tan trong nước mà chỉ điều chỉnh thành phần ion, giúp nước trở nên mềm hơn nhưng vẫn phù hợp cho sử dụng hàng ngày.

Hiệu quả thực tế trong sinh hoạt
Nước cứng là nước chứa hàm lượng cao các ion kim loại kiềm thổ, chủ yếu là Canxi (Ca²⁺) và Magie (Mg²⁺). Khi đun nóng hoặc sử dụng lâu dài, các ion này dễ kết tủa thành đá vôi, gây đóng cặn trong ấm đun, nồi nấu và đường ống, làm giảm hiệu suất truyền nhiệt, ảnh hưởng đến vị nước và rút ngắn tuổi thọ thiết bị gia dụng.
Sau khi nước được làm mềm bởi lõi KH, hiện tượng váng trắng hoặc cặn cứng khi đun sôi gần như không còn xuất hiện. Các thiết bị như ấm đun, nồi inox và bình nước nóng ít bị bám vôi hơn, từ đó cải thiện hiệu suất truyền nhiệt và giảm đáng kể thời gian vệ sinh, bảo trì.
Đối với nước uống và nấu ăn, nước mềm mang lại cảm giác uống dễ chịu hơn, hạn chế vị chát nhẹ thường gặp ở nước cứng. Khi pha trà, cà phê hoặc nấu canh, hương vị nguyên bản của nguyên liệu được giữ ổn định do không bị khoáng chất gây cứng dư thừa làm biến đổi.
Đầu nối thay nhanh, chuẩn vệ sinh
Aquaphor KH sử dụng thiết kế module đúc kín, đồng bộ với hệ sinh thái lõi K-series. Khi thay lõi, toàn bộ vật liệu lọc được thay mới cùng vỏ nhựa, giúp:
- Hạn chế nguy cơ rò rỉ
- Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn từ môi trường bên ngoài
- Không cần tháo rời cốc lọc hay tiếp xúc trực tiếp với vật liệu lọc
Việc tháo lắp hoặc mang lõi đi tái tạo có thể thực hiện nhanh chóng, phù hợp cho người dùng gia đình không có chuyên môn kỹ thuật.
Hướng dẫn lắp đặt nhanh lõi KH (Quick-Change)
Nhờ thiết kế module đúc kín, việc lắp đặt lõi KH có thể thực hiện dễ dàng tại nhà:
Khóa van cấp nước đầu vào.
Tháo lõi cũ (nếu có) bằng cách nhấn nút chốt và xoay lõi ngược chiều kim đồng hồ.
Đưa lõi KH vào đúng vị trí, nhấn nhẹ và xoay theo chiều kim đồng hồ cho đến khi khớp khóa cố định.
Mở nước và xả rửa khoảng 10–15 phút đầu để loại bỏ bụi mịn từ vật liệu trao đổi ion trước khi sử dụng chính thức.
Vị trí lắp đặt lõi KH trong hệ thống lọc Aquaphor
Trong các hệ thống lọc nước sử dụng lõi đúc chuẩn K-Series của Aquaphor, lõi KH luôn được ưu tiên bố trí ở vị trí trung gian của quy trình lọc.
- Lắp sau lõi lọc thô
Lõi lọc thô có nhiệm vụ loại bỏ cặn cơ học, rỉ sét và tạp chất kích thước lớn. Việc đặt lõi KH phía sau giúp bảo vệ các hạt nhựa trao đổi ion khỏi nguy cơ tắc nghẽn hoặc suy giảm hiệu suất do cặn bẩn.
- Lắp trước lõi lọc tinh hoặc màng RO
Nước được làm mềm trước khi đi qua các lõi carbon mịn, lõi siêu lọc hoặc màng RO sẽ hạn chế hiện tượng kết tủa đá vôi, từ đó bảo vệ các lõi có giá trị cao và kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống.

Các model và hệ thống tương thích với lõi KH
Lõi Aquaphor KH sử dụng khớp nối Quick-Change chuẩn K-Series, vì vậy tương thích với hầu hết các dòng máy Aquaphor dùng lõi đúc module.
Dòng Aquaphor Crystal (Nano / UF)
Đây là nhóm sản phẩm ứng dụng lõi KH phổ biến nhất, đặc biệt tại các khu vực có nguồn nước cứng.
- Aquaphor Crystal H
Cấu hình tiêu chuẩn: K3 – KH – K7
Thiết kế chuyên biệt cho nước cứng, trong đó lõi KH đóng vai trò làm mềm chủ đạo.
- Aquaphor Crystal Eco H
Cấu hình: K3 – KH – K7B
Kết hợp làm mềm nước và lọc tinh kèm khả năng diệt khuẩn ở mức 0,1 micron.
- Khả năng nâng cấp linh hoạt
Các bộ Crystal tiêu chuẩn (ví dụ Crystal A) có thể được nâng cấp bằng cách bổ sung lõi KH nếu nguồn nước đầu vào phát sinh nhiều đá vôi theo thời gian, miễn là hệ thống hỗ trợ chuẩn K-Series.
Dòng Aquaphor Morion (RO)
Trong các hệ thống RO của Aquaphor, lõi KH thường được sử dụng như lõi tiền xử lý trước màng RO, giúp giảm tải độ cứng cho màng RO, hạn chế hiện tượng kết tinh canxi trên bề mặt màng
Bảng tóm tắt sơ đồ lắp đặt lõi KH
| Model máy | Cấu hình khuyên dùng | Vai trò của lõi KH |
|---|---|---|
| Crystal H | K3 – KH – K7 | Làm mềm chủ đạo cho nước uống |
| Crystal Eco H | K3 – KH – K7B | Làm mềm kết hợp diệt khuẩn |
| Morion RO | K5 – KH – RO – K7M | Bảo vệ màng RO, kéo dài tuổi thọ hệ thống |
Tuổi thọ lõi Aquaphor KH
Tuổi thọ hiệu quả của lõi Aquaphor KH phụ thuộc vào chất lượng nguồn nước đầu vào và tần suất sử dụng, nhưng nhìn chung lõi KH thường duy trì hiệu suất làm mềm nước trong khoảng 3–6 tháng trước khi cần tái tạo hoặc thay mới.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ lõi KH:
Độ cứng của nước: Nước có độ cứng cao hơn (nhiều Ca²⁺ / Mg²⁺) sẽ khiến lõi KH bão hòa nhanh hơn so với nước có độ cứng trung bình.
Lượng sắt và cặn hòa tan: Mức độ sắt hòa tan và lượng cặn trong nước cũng ảnh hưởng tới thời gian lõi đạt trạng thái bão hòa.
Khối lượng nước qua lõi mỗi ngày: Lõi sử dụng trong gia đình đông người hoặc lượng nước sử dụng lớn sẽ bão hòa nhanh hơn.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng lõi Aquaphor KH
Nhiệt độ nước: Lõi KH được thiết kế cho nước lạnh, nhiệt độ vận hành an toàn trong khoảng 5°C – 38°C. Không sử dụng cho nước nóng để tránh làm suy giảm hạt nhựa trao đổi ion.
Phạm vi ứng dụng: Lõi KH phù hợp nhất với nước máy đô thị có độ cứng trung bình đến cao. Với nước giếng khoan nhiễm vôi nặng, cần theo dõi và tái tạo lõi thường xuyên hơn.
Aquaphor KH là lõi lọc chuyên dụng cho bài toán nước cứng, được thiết kế theo cơ chế trao đổi ion kết hợp sợi Aqualen và cấu trúc module thay nhanh, lõi KH giúp kiểm soát đá vôi hiệu quả, tối ưu chi phí vận hành và nâng cao chất lượng nước sinh hoạt cho gia đình.
Tổng quan
| Mã sản phẩm | Aquaphor KH |
| Thương hiệu | Aquaphor |
| Loại lõi | Lõi làm mềm nước bằng hạt nhựa trao đổi ion (cation) |
| Sử dụng cho máy lọc nước | Máy lọc nước Aquaphor dòng để gầm như Crystal (Nano/UF) và Morion (RO) |
| Thứ tự lõi lọc | Lõi trung gian / tiền xử lý (lắp sau lõi lọc thô, trước lõi tinh hoặc màng RO) |
| Thời gian thay lõi |
3 – 6 tháng (tùy độ cứng nước và lưu lượng sử dụng) |
| Xuất xứ |
Châu Âu (EU) |
Cấu tạo & Đặc điểm
| Vật liệu, cấu tạo |
Hạt nhựa trao đổi ion cation chuyên xử lý Ca²⁺, Mg²⁺ Cấu trúc module đúc kín Chuẩn kết nối Quick-Change K-Series
|
| Công dụng |
Giảm độ cứng của nước (làm mềm nước) Hạn chế đóng cặn đá vôi trong ấm đun, nồi, bình nóng lạnh Bảo vệ lõi carbon, lõi UF và màng RO khỏi kết tủa canxi Duy trì hiệu suất ổn định cho toàn hệ thống lọc Cải thiện cảm giác uống và chất lượng pha chế |
| Lưu lượng lọc tối đa | Đang cập nhật |
| Kích thước lọc |
Không |
| Áp suất hoạt động | Phù hợp áp lực nước sinh hoạt tiêu chuẩn |
| Tiện ích & Công nghệ |
Trao đổi ion (thay Ca²⁺/Mg²⁺ bằng Na⁺ ở mức an toàn) Công nghệ trao đổi ion kiểm soát độ cứng hiệu quả Giảm nguy cơ kết tủa đá vôi trong hệ thống Thiết kế Click & Turn – thay lõi nhanh, không cần dụng cụ Thay mới toàn bộ module, đảm bảo vệ sinh Phù hợp nâng cấp cho hệ Crystal khi phát sinh nước cứng Vật liệu đạt chuẩn an toàn NSF/ANSI
|
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt chuẩn NSF/ANSI về vật liệu dùng cho lọc nước uống |
| Khối lượng | ~ 300 g (module liền khối) |
| Kích thước | Đang cập nhật |
Hiện tại chưa có videos
Chúng tôi đang cập nhật trong thời gian sớm nhất.