King Water
  • Hình sản phẩm
  • Giá / Khuyến mãi
  • Thông số
  • Mô tả sản phẩm
  • Đánh giá
  • Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh Hình sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Thông tin sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh Đánh giá sản phẩm
Tính năng nổi bật
  • Lọc ở cấp độ 0,0001 micron 
  • Giảm 95–99% TDS (chất rắn hòa tan)
  • Loại bỏ vi khuẩn, phần lớn virus
  • Giảm kim loại nặng: chì, asen, thủy ngân
  • Công suất 50 GPD (~180–190L/ngày)
  • Thiết kế đúc nguyên khối, thay nhanh
  • Tương thích hệ RO dòng Morion
  • Tuổi thọ trung bình 18–24 tháng
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh

Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh

  • Loại: Lõi Lọc
  • Hãng: Aquaphor
  • So sánh
  • So sánh

Giá ưu đãi

Liên hệ
Tình trạng: Còn hàng
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Tính năng nổi bật Cam kết mua hàng
Tính năng nổi bật
  • Lọc ở cấp độ 0,0001 micron 
  • Giảm 95–99% TDS (chất rắn hòa tan)
  • Loại bỏ vi khuẩn, phần lớn virus
  • Giảm kim loại nặng: chì, asen, thủy ngân
  • Công suất 50 GPD (~180–190L/ngày)
  • Thiết kế đúc nguyên khối, thay nhanh
  • Tương thích hệ RO dòng Morion
  • Tuổi thọ trung bình 18–24 tháng
Sản phẩm liên quan 4 Tabs
  • Cùng Loại
  • Cùng giá
Chi tiết sản phẩm

Trong các hệ thống lọc nước RO của Aquaphor dòng Morion, RO-50S là màng thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis) giữ vai trò trung tâm trong quá trình xử lý nước. Nếu các lõi tiền lọc chịu trách nhiệm loại bỏ cặn và clo, thì RO-50S là bước quyết định trong việc loại bỏ các tạp chất hòa tan ở cấp độ phân tử.

Lõi Aquaphor RO-50S là màng thẩm thấu ngược giữ vai trò lọc tinh

Khả năng lọc ở cấp độ 0,0001 micron

Lõi Aquaphor RO-50S sử dụng màng bán thấm với kích thước khe lọc khoảng 0,0001 micron (0.1 nanomet). Ở kích thước này, màng có thể loại bỏ phần lớn các chất hòa tan trong nước, bao gồm:

  • Vi khuẩn và virus

  • Kim loại nặng như chì, thủy ngân, asen

  • Muối khoáng gây độ cứng

  • Hợp chất hữu cơ hòa tan và dư lượng hóa chất

Màng RO không “tiêu diệt” vi sinh vật theo cơ chế hóa học. Thay vào đó, nó tạo ra một rào cản vật lý ở cấp độ phân tử, chỉ cho phép các phân tử nước đi qua và giữ lại phần lớn tạp chất phía còn lại. Nhờ vậy, hiệu suất loại bỏ tổng chất rắn hòa tan (TDS) thường đạt khoảng 95–99%, tùy thuộc vào chất lượng nước đầu vào, áp lực vận hành và tình trạng hệ thống.

Vai trò của lõi tiền xử lý

Độ bền của RO-50S phụ thuộc rất lớn vào các lõi phía trước như K2, K5 hoặc K3 (tùy cấu hình). Nếu lõi tiền lọc bị quá hạn và không giữ được cặn hoặc clo, màng RO sẽ bị giảm tuổi thọ nhanh chóng do fouling (tắc màng) hoặc oxy hóa.

Vì vậy, thay lõi tiền xử lý đúng hạn quan trọng không kém việc thay màng RO.

Lõi Aquaphor RO-50S sử dụng kích thước khe lọc khoảng 0,0001 micron

Công suất 10L/H của lõi Aquaphor RO-50S

Màng Aquaphor RO-50S có công suất danh định 50 GPD (gallons per day), tương đương khoảng 180–190 lít/ngày trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Đây là mức công suất được đo trong môi trường lý tưởng về áp lực và nhiệt độ nước; trên thực tế, lưu lượng nước tinh khiết có thể thay đổi theo điều kiện sử dụng.

Ba yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành gồm áp lực nước đầu vào, nhiệt độ nước và tình trạng của hệ lõi tiền xử lý. Áp lực càng ổn định, màng càng đạt hiệu suất tách lọc cao; nước quá lạnh có thể làm giảm lưu lượng; còn nếu lõi tiền lọc bị bẩn, màng sẽ chịu tải lớn hơn và tốc độ lọc suy giảm.

Trong các hệ Morion của Aquaphor, cấu trúc được tối ưu để hoạt động ổn định trong điều kiện áp lực nước gia đình phổ biến. Tuy vậy, nguyên lý thẩm thấu ngược vẫn yêu cầu mức áp lực đủ cao để nước vượt qua màng bán thấm. Khi áp lực nguồn cấp thấp hơn ngưỡng cần thiết, hệ thống sẽ cần bơm tăng áp để đảm bảo lưu lượng và hiệu suất lọc đạt tiêu chuẩn thiết kế.

Tỷ lệ nước tinh khiết và nước thải

So với các hệ RO truyền thống, hệ Morion của Aquaphor được thiết kế để tối ưu tỷ lệ thu hồi nước tinh khiết. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mọi hệ RO đều có nước thải đi kèm do nguyên lý hoạt động. Tỷ lệ thu hồi thực tế phụ thuộc vào cấu hình máy và điều kiện vận hành, không cố định ở một con số duy nhất.

Màng Aquaphor RO-50S có công suất khoảng 180–190 lít/ngày

Lõi Aquaphor RO-50S dùng cho model nào?

Lõi Aquaphor RO-50S có thiết kế dạng module đúc nguyên khối với cơ chế thay nhanh Click & Turn. Do cấu tạo đặc thù này, RO-50S chỉ tương thích với các hệ RO của Aquaphor sử dụng chuẩn khe cắm module riêng, không dùng cho hệ RO cốc lọc rời tiêu chuẩn 1812 hoặc 3012 phổ thông trên thị trường.

Dòng Aquaphor Morion (DWM Series)

Đây là nhóm máy sử dụng RO-50S phổ biến nhất tại Việt Nam. Các model thuộc dòng Morion có thiết kế bình tích áp “water-on-water” tích hợp và dùng hệ lõi module xoay gài.

Các model tiêu biểu gồm:

  • Aquaphor Morion DWM-101S

  • Aquaphor Morion DWM-102S

Trong cấu hình tiêu chuẩn, RO-50S nằm sau các lõi tiền xử lý (K5, K2 hoặc K3 tùy phiên bản) và trước lõi hậu xử lý/bù khoáng như K7 hoặc K7M..

Cơ chế thay thế nhanh

Lõi Aquaphor RO-50S trong hệ Morion sử dụng thiết kế module thay nhanh dạng xoay gài (Click & Turn). Người dùng có thể:

  • Nhấn khóa

  • Xoay nhẹ module

  • Tháo và lắp lõi mới mà không cần dụng cụ

Thiết kế này giúp hạn chế rò rỉ và đơn giản hóa việc bảo trì.

Thời gian thay thế

Tuổi thọ trung bình của lõi Aquaphor RO-50S thường khoảng 18–24 tháng. Tuy nhiên, đây không phải con số cố định. Màng có thể cần thay sớm hơn nếu:

  • Nguồn nước đầu vào có TDS cao

  • Lõi tiền xử lý không được thay đúng hạn

  • Máy vận hành trong điều kiện áp lực thấp kéo dài

Dấu hiệu thường gặp khi màng suy giảm gồm lưu lượng nước tinh khiết giảm rõ rệt, tỷ lệ nước thải tăng bất thường hoặc chất lượng nước đầu ra không còn đạt chỉ số như ban đầu.

Lõi Aquaphor RO-50S trong hệ Morion sử dụng thiết kế module thay nhanh

Lưu ý khi thay màng mới

Sau khi thay màng Aquaphor RO-50S, nên xả bỏ 1–2 bình nước đầu tiên để ổn định hệ thống. Điều này giúp loại bỏ lượng nước ban đầu còn tồn dư trong module và đảm bảo hệ thống đạt trạng thái vận hành ổn định trước khi sử dụng trực tiếp.

RO-50S là màng thẩm thấu ngược 50 GPD được sử dụng trong hệ Morion của Aquaphor, có khả năng loại bỏ phần lớn tạp chất hòa tan, kim loại nặng và vi sinh vật trong nước. Đây là bộ phận quyết định đến độ tinh khiết của nước đầu ra. Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ màng, người dùng cần thay lõi tiền xử lý đúng hạn, theo dõi lưu lượng nước và kiểm tra định kỳ. K

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Mã sản phẩm Aquaphor RO-50S
Thương hiệu Aquaphor
Loại lõi Màng lọc thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis – RO)
Sử dụng cho máy lọc nước Máy lọc nước Aquaphor RO để gầm như Morion
Thứ tự lõi lọc Màng RO trung tâm (sau lõi tiền xử lý; trước lõi hoàn thiện)
Thời gian thay lõi

12 – 24 tháng

Xuất xứ

Châu Âu (EU)

Cấu tạo & Đặc điểm

Vật liệu, cấu tạo

Màng bán thấm TFC (Thin Film Composite)

Cấu trúc cuộn xoắn (spiral wound) hiệu suất cao

Module kín đồng bộ theo chuẩn Aquaphor

Công dụng

Loại bỏ đến 99% muối hòa tan (TDS)

Loại bỏ kim loại nặng, Asen, Nitrat

Ngăn chặn vi khuẩn, virus và u nang

Loại bỏ Clo dư, hợp chất hữu cơ hòa tan

Tạo nguồn nước tinh khiết đạt chuẩn uống trực tiếp

Lưu lượng lọc tối đa Công suất danh định 50 GPD (~190 lít/ngày)
Kích thước lọc

~0.0001 micron (0.1 nanomet)

Áp suất hoạt động Hoạt động hiệu quả ở áp lực thấp từ 1.5 – 2 bar (thiết kế tối ưu cho hệ Morion không cần bơm mạnh)
Tiện ích & Công nghệ

Công nghệ RO loại bỏ tạp chất ở cấp độ phân tử

Hiệu suất thu hồi nước tối ưu, giảm lượng nước thải

Hoạt động ổn định ở áp suất thấp

Thiết kế module kín – thay nhanh, hạn chế rò rỉ

Tương thích hoàn hảo với hệ lõi Quick-Change của Aquaphor

Tiêu chuẩn chất lượng Đạt chuẩn NSF/ANSI về vật liệu dùng cho lọc nước uống
Khối lượng Đang cập nhật
Kích thước Đang cập nhật

Đánh giá

Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Giá ưu đãi: 0₫ Giảm 100% 1,600,000₫
Đóng
Hình ảnh sản phẩm
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Màng RO Aquaphor RO-50S | Lõi Số 03 Lọc Tinh
Mục lục

Trong các hệ thống lọc nước RO của Aquaphor dòng Morion, RO-50S là màng thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis) giữ vai trò trung tâm trong quá trình xử lý nước. Nếu các lõi tiền lọc chịu trách nhiệm loại bỏ cặn và clo, thì RO-50S là bước quyết định trong việc loại bỏ các tạp chất hòa tan ở cấp độ phân tử.

Lõi Aquaphor RO-50S là màng thẩm thấu ngược giữ vai trò lọc tinh

Khả năng lọc ở cấp độ 0,0001 micron

Lõi Aquaphor RO-50S sử dụng màng bán thấm với kích thước khe lọc khoảng 0,0001 micron (0.1 nanomet). Ở kích thước này, màng có thể loại bỏ phần lớn các chất hòa tan trong nước, bao gồm:

  • Vi khuẩn và virus

  • Kim loại nặng như chì, thủy ngân, asen

  • Muối khoáng gây độ cứng

  • Hợp chất hữu cơ hòa tan và dư lượng hóa chất

Màng RO không “tiêu diệt” vi sinh vật theo cơ chế hóa học. Thay vào đó, nó tạo ra một rào cản vật lý ở cấp độ phân tử, chỉ cho phép các phân tử nước đi qua và giữ lại phần lớn tạp chất phía còn lại. Nhờ vậy, hiệu suất loại bỏ tổng chất rắn hòa tan (TDS) thường đạt khoảng 95–99%, tùy thuộc vào chất lượng nước đầu vào, áp lực vận hành và tình trạng hệ thống.

Vai trò của lõi tiền xử lý

Độ bền của RO-50S phụ thuộc rất lớn vào các lõi phía trước như K2, K5 hoặc K3 (tùy cấu hình). Nếu lõi tiền lọc bị quá hạn và không giữ được cặn hoặc clo, màng RO sẽ bị giảm tuổi thọ nhanh chóng do fouling (tắc màng) hoặc oxy hóa.

Vì vậy, thay lõi tiền xử lý đúng hạn quan trọng không kém việc thay màng RO.

Lõi Aquaphor RO-50S sử dụng kích thước khe lọc khoảng 0,0001 micron

Công suất 10L/H của lõi Aquaphor RO-50S

Màng Aquaphor RO-50S có công suất danh định 50 GPD (gallons per day), tương đương khoảng 180–190 lít/ngày trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Đây là mức công suất được đo trong môi trường lý tưởng về áp lực và nhiệt độ nước; trên thực tế, lưu lượng nước tinh khiết có thể thay đổi theo điều kiện sử dụng.

Ba yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành gồm áp lực nước đầu vào, nhiệt độ nước và tình trạng của hệ lõi tiền xử lý. Áp lực càng ổn định, màng càng đạt hiệu suất tách lọc cao; nước quá lạnh có thể làm giảm lưu lượng; còn nếu lõi tiền lọc bị bẩn, màng sẽ chịu tải lớn hơn và tốc độ lọc suy giảm.

Trong các hệ Morion của Aquaphor, cấu trúc được tối ưu để hoạt động ổn định trong điều kiện áp lực nước gia đình phổ biến. Tuy vậy, nguyên lý thẩm thấu ngược vẫn yêu cầu mức áp lực đủ cao để nước vượt qua màng bán thấm. Khi áp lực nguồn cấp thấp hơn ngưỡng cần thiết, hệ thống sẽ cần bơm tăng áp để đảm bảo lưu lượng và hiệu suất lọc đạt tiêu chuẩn thiết kế.

Tỷ lệ nước tinh khiết và nước thải

So với các hệ RO truyền thống, hệ Morion của Aquaphor được thiết kế để tối ưu tỷ lệ thu hồi nước tinh khiết. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mọi hệ RO đều có nước thải đi kèm do nguyên lý hoạt động. Tỷ lệ thu hồi thực tế phụ thuộc vào cấu hình máy và điều kiện vận hành, không cố định ở một con số duy nhất.

Màng Aquaphor RO-50S có công suất khoảng 180–190 lít/ngày

Lõi Aquaphor RO-50S dùng cho model nào?

Lõi Aquaphor RO-50S có thiết kế dạng module đúc nguyên khối với cơ chế thay nhanh Click & Turn. Do cấu tạo đặc thù này, RO-50S chỉ tương thích với các hệ RO của Aquaphor sử dụng chuẩn khe cắm module riêng, không dùng cho hệ RO cốc lọc rời tiêu chuẩn 1812 hoặc 3012 phổ thông trên thị trường.

Dòng Aquaphor Morion (DWM Series)

Đây là nhóm máy sử dụng RO-50S phổ biến nhất tại Việt Nam. Các model thuộc dòng Morion có thiết kế bình tích áp “water-on-water” tích hợp và dùng hệ lõi module xoay gài.

Các model tiêu biểu gồm:

  • Aquaphor Morion DWM-101S

  • Aquaphor Morion DWM-102S

Trong cấu hình tiêu chuẩn, RO-50S nằm sau các lõi tiền xử lý (K5, K2 hoặc K3 tùy phiên bản) và trước lõi hậu xử lý/bù khoáng như K7 hoặc K7M..

Cơ chế thay thế nhanh

Lõi Aquaphor RO-50S trong hệ Morion sử dụng thiết kế module thay nhanh dạng xoay gài (Click & Turn). Người dùng có thể:

  • Nhấn khóa

  • Xoay nhẹ module

  • Tháo và lắp lõi mới mà không cần dụng cụ

Thiết kế này giúp hạn chế rò rỉ và đơn giản hóa việc bảo trì.

Thời gian thay thế

Tuổi thọ trung bình của lõi Aquaphor RO-50S thường khoảng 18–24 tháng. Tuy nhiên, đây không phải con số cố định. Màng có thể cần thay sớm hơn nếu:

  • Nguồn nước đầu vào có TDS cao

  • Lõi tiền xử lý không được thay đúng hạn

  • Máy vận hành trong điều kiện áp lực thấp kéo dài

Dấu hiệu thường gặp khi màng suy giảm gồm lưu lượng nước tinh khiết giảm rõ rệt, tỷ lệ nước thải tăng bất thường hoặc chất lượng nước đầu ra không còn đạt chỉ số như ban đầu.

Lõi Aquaphor RO-50S trong hệ Morion sử dụng thiết kế module thay nhanh

Lưu ý khi thay màng mới

Sau khi thay màng Aquaphor RO-50S, nên xả bỏ 1–2 bình nước đầu tiên để ổn định hệ thống. Điều này giúp loại bỏ lượng nước ban đầu còn tồn dư trong module và đảm bảo hệ thống đạt trạng thái vận hành ổn định trước khi sử dụng trực tiếp.

RO-50S là màng thẩm thấu ngược 50 GPD được sử dụng trong hệ Morion của Aquaphor, có khả năng loại bỏ phần lớn tạp chất hòa tan, kim loại nặng và vi sinh vật trong nước. Đây là bộ phận quyết định đến độ tinh khiết của nước đầu ra. Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ màng, người dùng cần thay lõi tiền xử lý đúng hạn, theo dõi lưu lượng nước và kiểm tra định kỳ. K

Tổng quan

Mã sản phẩm Aquaphor RO-50S
Thương hiệu Aquaphor
Loại lõi Màng lọc thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis – RO)
Sử dụng cho máy lọc nước Máy lọc nước Aquaphor RO để gầm như Morion
Thứ tự lõi lọc Màng RO trung tâm (sau lõi tiền xử lý; trước lõi hoàn thiện)
Thời gian thay lõi

12 – 24 tháng

Xuất xứ

Châu Âu (EU)

Cấu tạo & Đặc điểm

Vật liệu, cấu tạo

 Màng bán thấm TFC (Thin Film Composite)

Cấu trúc cuộn xoắn (spiral wound) hiệu suất cao

Module kín đồng bộ theo chuẩn Aquaphor

Công dụng

 Loại bỏ đến 99% muối hòa tan (TDS)

Loại bỏ kim loại nặng, Asen, Nitrat

Ngăn chặn vi khuẩn, virus và u nang

Loại bỏ Clo dư, hợp chất hữu cơ hòa tan

Tạo nguồn nước tinh khiết đạt chuẩn uống trực tiếp

Lưu lượng lọc tối đa Công suất danh định 50 GPD (~190 lít/ngày)
Kích thước lọc

~0.0001 micron (0.1 nanomet)

Áp suất hoạt động Hoạt động hiệu quả ở áp lực thấp từ 1.5 – 2 bar (thiết kế tối ưu cho hệ Morion không cần bơm mạnh)
Tiện ích & Công nghệ

Công nghệ RO loại bỏ tạp chất ở cấp độ phân tử

Hiệu suất thu hồi nước tối ưu, giảm lượng nước thải

Hoạt động ổn định ở áp suất thấp

Thiết kế module kín – thay nhanh, hạn chế rò rỉ

Tương thích hoàn hảo với hệ lõi Quick-Change của Aquaphor

Tiêu chuẩn chất lượng Đạt chuẩn NSF/ANSI về vật liệu dùng cho lọc nước uống
Khối lượng Đang cập nhật
Kích thước Đang cập nhật

 

Hiện tại chưa có videos

Chúng tôi đang cập nhật trong thời gian sớm nhất.

Sản phẩm đã xem

Xóa lịch sử

Giới Thiệu Về KingWater

Xem tất cả
Thu gọn
Thu gọn So sánh ngay Xóa tất cả sản phẩm